"flush with" in Vietnamese
Definition
'Flush with' có nghĩa là dồi dào một điều gì đó (thường là tiền, niềm tự hào hoặc sự phấn khích), hoặc ngang bằng, sát với một bề mặt khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'flush with cash', 'flush with excitement'. Trong xây dựng hoặc lắp ráp, dùng để chỉ hai bề mặt ngang bằng nhau. Sắc thái khá trang trọng.
Examples
He is flush with cash after winning the lottery.
Sau khi trúng số, anh ấy **dồi dào** tiền bạc.
The shelf is flush with the wall.
Cái kệ **bằng phẳng với** bức tường.
She walked in, flush with pride.
Cô ấy bước vào, **dồi dào** tự hào.
We were flush with excitement on the first day of school.
Vào ngày đầu tiên đi học, chúng tôi **dồi dào** sự phấn khích.
Make sure the tiles are flush with each other before gluing them down.
Trước khi dán, hãy đảm bảo các viên gạch **bằng phẳng với** nhau.
After the big deal, the company was flush with resources and ready to expand.
Sau thương vụ lớn, công ty **dồi dào** nguồn lực và sẵn sàng mở rộng.