아무 단어나 입력하세요!

"fight back" in Vietnamese

chống trảđáp trả

Definition

Khi bị người khác tấn công hoặc chỉ trích, bạn chống trả hoặc tự bảo vệ mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, cả nghĩa chống trả về thể chất hoặc đáp trả lời nói, phê bình. 'fight back' là phản ứng lại, khác với 'fight' nghĩa bắt đầu gây gổ.

Examples

The girl tried to fight back when the bully pushed her.

Khi bị kẻ bắt nạt xô đẩy, cô bé cố gắng **chống trả**.

If someone hurts you, you should fight back.

Nếu ai đó làm tổn thương bạn, bạn nên **chống trả**.

The army had to fight back during the attack.

Quân đội đã phải **chống trả** khi bị tấn công.

Tired of his boss's unfair comments, Jake finally decided to fight back.

Quá mệt mỏi vì những lời nhận xét bất công của sếp, Jake cuối cùng đã quyết định **chống trả**.

It's hard to fight back when everyone is against you, but don't give up.

Thật khó để **chống trả** khi ai cũng chống lại bạn, nhưng đừng bỏ cuộc.

She didn't fight back at first, but now she's standing up for herself.

Ban đầu cô ấy không **chống trả**, nhưng bây giờ cô ấy đã đứng lên vì bản thân.