아무 단어나 입력하세요!

"fam" in Vietnamese

famgia đìnhbạn thân

Definition

'fam' là từ lóng dùng để chỉ gia đình hoặc bạn bè rất thân thiết, giống như người thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng trên mạng xã hội hoặc với bạn bè thân thiết; không dùng trong tình huống trang trọng. Có thể dùng để gọi trực tiếp hoặc nói về nhóm bạn, gia đình thân thiết.

Examples

I love spending time with my fam on weekends.

Tôi thích dành thời gian cho **fam** của mình vào cuối tuần.

Hey fam, what's up?

Chào **fam**, có gì mới không?

My fam means everything to me.

**Fam** của tôi là tất cả đối với tôi.

Chilling with the fam tonight—can't wait!

Tối nay đi chơi với **fam**—mong quá!

You know you're always welcome here, fam.

Bạn luôn được chào đón ở đây, **fam**.

Happy birthday to my favorite fam member!

Chúc mừng sinh nhật thành viên **fam** yêu thích của tôi!