아무 단어나 입력하세요!

"embodied" in Vietnamese

hiện thânđược thể hiện

Definition

Khi một ý tưởng, phẩm chất hoặc cảm xúc được thể hiện rõ ràng hoặc thành hình cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật. Dùng để nói về giá trị, ý tưởng trừu tượng được thể hiện rõ qua người, hành động, vật thể. Không nhầm lẫn với 'embedded' (nghĩa là nhúng vào bên trong).

Examples

Respect is embodied in the school's rules.

Sự tôn trọng được **hiện thân** trong nội quy của trường.

The artist's feelings are embodied in the painting.

Cảm xúc của nghệ sĩ được **thể hiện** trong bức tranh.

Her kindness is embodied by her daily actions.

Sự tử tế của cô ấy được **thể hiện** qua những hành động hàng ngày.

The spirit of teamwork was truly embodied by the entire group during the project.

Tinh thần làm việc nhóm thực sự đã được toàn nhóm **thể hiện** trong suốt dự án.

His courage is embodied in the risks he takes to help others.

Lòng dũng cảm của anh ấy được **thể hiện** qua những rủi ro anh chấp nhận để giúp đỡ người khác.

The values of the company are embodied in its commitment to sustainability.

Các giá trị của công ty được **thể hiện** qua cam kết của họ đối với phát triển bền vững.