아무 단어나 입력하세요!

"dozy" in Vietnamese

lơ mơbuồn ngủ

Definition

Chỉ cảm giác buồn ngủ, mệt mỏi hay chưa tỉnh hẳn. Đôi khi cũng chỉ sự chậm chạp hay lơ đãng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Anh. Hay dùng để miêu tả người chậm chạp, lơ đãng, không dùng cho trạng thái ngủ say.

Examples

I'm feeling dozy after lunch.

Sau bữa trưa tôi cảm thấy **lơ mơ**.

The puppy looks so dozy on the sofa.

Chú cún trông thật **lơ mơ** trên ghế sofa.

He was too dozy to finish his homework.

Cậu ấy **lơ mơ** quá nên không làm xong bài tập về nhà.

Sorry, I’m a bit dozy today—I stayed up too late.

Xin lỗi, hôm nay tôi hơi **lơ mơ**—tối qua tôi thức khuya quá.

You’re being a bit dozy—the keys are in your hand!

Bạn đang hơi **lơ mơ** đấy—chìa khoá ở ngay trong tay bạn kia mà!

That meeting was so boring, I got really dozy.

Cuộc họp đó chán quá, tôi bị **lơ mơ** luôn.