아무 단어나 입력하세요!

"damp squib" in Vietnamese

sự thất vọngđiều gây hụt hẫng

Definition

'Damp squib' là điều gì đó được mong đợi sẽ thú vị hoặc ấn tượng, nhưng lại khiến thất vọng hoặc không xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ của tiếng Anh Anh dùng cho các sự kiện hoặc điều gì gây thất vọng. Tiếng Anh Mỹ dùng 'dud' hoặc 'letdown.' Thường đi với: 'turned out to be a damp squib.'

Examples

The fireworks show was a damp squib because it started raining.

Màn bắn pháo hoa thành **sự thất vọng** vì trời mưa.

Everyone expected a great party, but it turned out to be a damp squib.

Mọi người mong chờ một bữa tiệc lớn, nhưng hóa ra là **sự thất vọng**.

The new movie was a real damp squib for fans.

Bộ phim mới thực sự là một **sự thất vọng** đối với người hâm mộ.

All the hype made the game sound amazing, but it was a total damp squib.

Mọi lời quảng cáo khiến trò chơi nghe thật hấp dẫn nhưng cuối cùng lại là một **điều gây hụt hẫng**.

After so much talk, the announcement turned into a bit of a damp squib.

Sau bao nhiêu bàn tán, thông báo lại hơi **gây hụt hẫng**.

His much-anticipated speech was unfortunately a damp squib.

Bài phát biểu được mong đợi của anh ấy thật tiếc lại là một **sự thất vọng**.