아무 단어나 입력하세요!

"cunning as a fox" in Vietnamese

xảo quyệt như cáo

Definition

Chỉ người rất thông minh và thường dùng mánh khóe hoặc lừa dối để đạt được điều mình muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện thân mật hoặc kể chuyện. Vừa là lời khen sự thông minh, nhưng cũng hàm ý ranh mãnh, không thật thà.

Examples

My brother is cunning as a fox when he plays games.

Em trai tôi **xảo quyệt như cáo** khi chơi trò chơi.

The thief was cunning as a fox, escaping every trap.

Tên trộm ấy **xảo quyệt như cáo**, trốn thoát mọi cái bẫy.

People say she is cunning as a fox when making deals.

Mọi người nói cô ấy **xảo quyệt như cáo** khi thương lượng hợp đồng.

He’s cunning as a fox—don’t let him trick you during the negotiation.

Anh ấy **xảo quyệt như cáo**—đừng để bị lừa trong lúc thương lượng.

She figured out a way around every rule. Honestly, she’s cunning as a fox.

Cô ấy tìm ra cách lách mọi quy tắc. Thật sự, cô ấy **xảo quyệt như cáo**.

Don’t trust Mark with your secrets—he’s cunning as a fox and always has his own agenda.

Đừng tin tưởng Mark với bí mật của bạn—anh ấy **xảo quyệt như cáo** và luôn nghĩ cho lợi ích riêng mình.