아무 단어나 입력하세요!

"crosshairs" in Vietnamese

tâm ngắm

Definition

Hai đường mảnh cắt nhau vuông góc thường thấy trong thiết bị quang học như kính ngắm, dùng để ngắm chính xác vào mục tiêu. Ngoài ra còn chỉ việc bị tập trung chú ý hoặc chỉ trích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc quân sự. Dùng ẩn dụ như 'in the crosshairs' để diễn tả ai đó đang bị nhắm đến, chú ý hoặc chỉ trích. Luôn dùng dạng số nhiều.

Examples

The sniper looked through the crosshairs to aim at the target.

Xạ thủ ngắm mục tiêu qua **tâm ngắm**.

The crosshairs help the shooter find the center of the target.

**Tâm ngắm** giúp người bắn xác định đúng trung tâm mục tiêu.

He adjusted the crosshairs before taking the picture.

Anh ấy đã điều chỉnh **tâm ngắm** trước khi chụp ảnh.

After the scandal, the company found itself in the crosshairs of the media.

Sau bê bối, công ty trở thành **tâm ngắm** của truyền thông.

Politicians are often in the crosshairs during election season.

Các chính trị gia thường nằm trong **tâm ngắm** ở mùa bầu cử.

Make sure the object is in the crosshairs before you take the measurement.

Hãy chắc chắn rằng vật thể nằm trong **tâm ngắm** trước khi đo.