아무 단어나 입력하세요!

"crawl back to" in Vietnamese

quay lại một cách hổ thẹnquay về xin tha thứ

Definition

Khi phải quay lại gặp ai đó hoặc trở lại nơi nào đó với thái độ hối lỗi, xấu hổ, nhất là sau khi phạm sai lầm hoặc bị từ chối.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang sắc thái không chính thức, thường hàm ý người nói mất thể diện, không tự nguyện quay lại. Mạnh hơn so với 'quay lại' thông thường.

Examples

He had to crawl back to his boss after quitting his job.

Anh ấy đã phải **quay lại một cách hổ thẹn** với sếp sau khi nghỉ việc.

After their fight, she didn't want to crawl back to her friend.

Sau khi cãi nhau, cô ấy không muốn **quay lại một cách hổ thẹn** với bạn mình.

Tom refused to crawl back to his ex-girlfriend.

Tom từ chối **quay lại một cách hổ thẹn** với bạn gái cũ.

If you mess things up, don't expect me to let you just crawl back to me.

Nếu em lỡ làm hỏng việc thì đừng nghĩ anh sẽ để em **quay lại một cách hổ thẹn** với anh dễ dàng.

He swore he'd never crawl back to that company, no matter what.

Anh ấy đã thề sẽ không bao giờ **quay lại một cách hổ thẹn** với công ty đó, dù có chuyện gì xảy ra.

My pride won't let me just crawl back to them after everything that happened.

Lòng tự trọng của tôi sẽ không cho phép tôi chỉ đơn giản **quay lại một cách hổ thẹn** với họ sau tất cả mọi chuyện.