아무 단어나 입력하세요!

"chippy" in Vietnamese

dễ cáutiệm cá và khoai tây chiên (Anh)

Definition

'Chippy' dùng để chỉ người dễ cáu gắt hoặc phản ứng mạnh, thường do cảm giác phòng thủ. Trong tiếng Anh Anh, nó cũng chỉ tiệm bán cá và khoai tây chiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng trong văn cảnh thân mật, chủ yếu ở Anh. Khi dùng cho người ('He's a bit chippy') nghĩa là dễ tự ái. Dùng cho cửa hàng nghĩa là tiệm cá và khoai tây chiên. Không phổ biến ở Mỹ.

Examples

He gets very chippy when people criticize him.

Anh ấy trở nên rất **dễ cáu** khi bị người khác phê bình.

Don't be so chippy about losing the game.

Đừng **dễ cáu** chỉ vì thua trận.

Let's stop by the chippy for dinner tonight.

Tối nay ghé **tiệm cá và khoai tây chiên** ăn tối đi.

She sounded pretty chippy on the phone—maybe it's a bad day.

Cô ấy nghe có vẻ khá **dễ cáu** qua điện thoại—chắc hôm nay là ngày tệ.

The team played with a chippy attitude after the first foul.

Sau pha phạm lỗi đầu tiên, cả đội chơi với thái độ khá **dễ cáu**.

I haven't had a decent meal from the chippy in ages.

Lâu rồi tôi không ăn bữa nào ra hồn ở **tiệm cá và khoai tây chiên**.