아무 단어나 입력하세요!

"chine" in Vietnamese

gờ thân (thuyền)xương sống (thịt)

Definition

Trong đóng tàu, 'gờ thân' là đường giao nhau sắc nét giữa cạnh bên và đáy thuyền. Trong ẩm thực, nó chỉ phần xương sống hoặc khu vực dọc xương sống của miếng thịt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là từ chuyên ngành trong đóng tàu hoặc nghề thịt; không dùng trong sinh hoạt hàng ngày. 'Hard chine' và 'soft chine' chỉ các loại thân thuyền.

Examples

The boat has a sharp chine that makes it turn easily.

Chiếc thuyền có **gờ thân** sắc nên quay rất linh hoạt.

He cut along the chine of the pork to remove the meat.

Anh ấy đã cắt dọc theo **xương sống** của thịt heo để tách lấy thịt.

Many fishing boats have a hard chine hull.

Nhiều thuyền đánh cá có thân **gờ** cứng.

Watch out for the chine when you clean the ribs.

Hãy cẩn thận với **xương sống** khi làm sạch sườn.

The design of the chine affects how the kayak moves in water.

Thiết kế **gờ thân** ảnh hưởng đến cách chèo kayak trên nước.

The chef expertly followed the chine to carve perfect pork chops.

Đầu bếp đã khéo léo cắt dọc theo **xương sống** để lấy những miếng thịt heo ngon.