아무 단어나 입력하세요!

"bust balls" in Vietnamese

chọc ghẹo (đùa)làm phiền (trêu đùa)

Definition

Trêu chọc hoặc đùa giỡn với ai đó hơi gây khó chịu nhưng thường là thân thiện. Đôi khi cũng có nghĩa là thúc ép ai đó làm việc chăm chỉ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất suồng sã, dùng giữa bạn thân hoặc người thân. Không nên dùng nơi công cộng hay môi trường trang trọng. Đôi khi chỉ việc gây áp lực cho ai đó.

Examples

Stop busting my balls—I'm trying to focus.

Đừng **chọc ghẹo** tôi nữa—tôi đang cố tập trung.

He always busts my balls about my cooking.

Anh ấy luôn **chọc ghẹo** tôi về chuyện nấu ăn.

My boss likes to bust my balls to get me to work harder.

Sếp tôi thích **thúc ép tôi** làm việc chăm chỉ hơn.

Hey, I'm just busting your balls—don't take it so seriously!

Này, tôi chỉ **chọc bạn thôi**—đừng nghiêm túc quá!

If you can't handle people busting your balls, maybe this job isn't for you.

Nếu bạn không chịu được mọi người **chọc ghẹo**, có lẽ công việc này không hợp với bạn.

We all bust each other's balls in this group—it's just how we show friendship.

Trong nhóm này, chúng tôi đều **chọc ghẹo nhau**—đó là cách thể hiện tình bạn.