아무 단어나 입력하세요!

"block off" in Vietnamese

chặn lạiphong tỏa

Definition

Đặt vật cản để ngăn không cho người hoặc vật đi qua một khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho không gian vật lý như đường, cổng ra vào; phổ biến trong bối cảnh công an, xây dựng hoặc an toàn. Không dùng cho ý nghĩa trừu tượng.

Examples

The police blocked off the street after the accident.

Sau tai nạn, cảnh sát đã **chặn lại** con phố.

Workers blocked off the entrance for repairs.

Công nhân đã **chặn lại** lối vào để sửa chữa.

They blocked off the park during the festival.

Họ đã **phong tỏa** công viên trong lễ hội.

If you block off this area, people won’t go through by mistake.

Nếu bạn **chặn lại** khu vực này, người ta sẽ không đi qua nhầm.

They had to block off several lanes for the marathon yesterday.

Hôm qua, họ phải **phong tỏa** vài làn đường cho cuộc thi marathon.

Our street was blocked off all morning for a parade.

Sáng nay đường phố của chúng tôi đã bị **chặn lại** suốt vì diễu hành.