"better than nothing" in Vietnamese
Definition
Dù không phải là tốt nhất hoặc đầy đủ nhất, nhưng có còn hơn không có gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật khi chấp nhận một giải pháp không hoàn hảo. Có thể kèm chút thất vọng nhẹ.
Examples
It's not much, but it's better than nothing.
Không nhiều, nhưng **còn hơn không**.
A sandwich is better than nothing if you're hungry.
Khi bạn đói, một chiếc bánh mì cũng **còn hơn không**.
I only got a small bonus, but it's better than nothing.
Tôi chỉ nhận được một khoản tiền thưởng nhỏ, nhưng **còn hơn không**.
We didn't have all the tools, but what we had was better than nothing.
Chúng tôi không có đủ dụng cụ, nhưng những gì có cũng **còn hơn không**.
I wish we had more time, but this is better than nothing.
Giá mà có nhiều thời gian hơn, nhưng thế này cũng **còn hơn không**.
Five dollars is better than nothing when you're broke.
Khi bạn hết tiền, năm đô la cũng **còn hơn không**.