아무 단어나 입력하세요!

"appeasement" in Vietnamese

chính sách nhân nhượngsự nhân nhượng

Definition

Hành động làm dịu hoặc làm hài lòng ai đó bằng cách nhượng bộ, nhất là trong chính trị để tránh xung đột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực chính trị, lịch sử; 'chính sách nhân nhượng' hàm ý nhượng bộ để tránh đối đầu, đôi khi bị xem là yếu đuối, khác với hòa giải thông thường.

Examples

The leader chose appeasement instead of confrontation.

Nhà lãnh đạo đã chọn **chính sách nhân nhượng** thay vì đối đầu.

People criticized the government's policy of appeasement.

Mọi người đã chỉ trích **chính sách nhân nhượng** của chính phủ.

Appeasement can sometimes delay conflict but not prevent it.

**Nhân nhượng** đôi khi có thể trì hoãn xung đột nhưng không ngăn được nó.

Many historians debate whether appeasement helped or harmed world peace.

Nhiều nhà sử học tranh luận liệu **chính sách nhân nhượng** đã giúp hay làm hại hòa bình thế giới.

The company's appeasement strategy didn't stop the complaints from customers.

Chiến lược **nhân nhượng** của công ty không ngăn được những phàn nàn từ khách hàng.

There's a fine line between appeasement and genuine compromise.

Có ranh giới mỏng manh giữa **nhân nhượng** và thỏa hiệp thực sự.