아무 단어나 입력하세요!

"airheads" in Vietnamese

người ngơ ngẩnngười ngốc nghếch (nói vui)

Definition

Từ lóng chỉ người hay đãng trí, ngốc nghếch một cách hài hước, không dùng theo nghĩa nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường thân mật, đùa vui; nếu nói nghiêm túc có thể bị cho là xúc phạm. Thường dùng để nói ai đó hay quên hoặc thiếu thực tế, không phải kém thông minh thực sự. Tránh sử dụng trong các dịp trang trọng.

Examples

My classmates are such airheads during math class.

Các bạn cùng lớp tôi đúng là **người ngơ ngẩn** trong giờ toán.

Sometimes, teenagers act like airheads when they're together.

Đôi khi, các thiếu niên hành động như **người ngốc nghếch** khi ở cùng nhau.

Don't be airheads—pay attention to your teacher.

Đừng làm **người ngơ ngẩn**—hãy chú ý nghe thầy cô giảng bài.

Those two are total airheads—they forgot their own birthdays!

Hai người đó đúng là **người ngơ ngẩn**—quên cả sinh nhật của chính mình!

Honestly, my brothers are such airheads when it comes to chores.

Thật lòng, anh em tôi đúng là **người ngơ ngẩn** khi nói đến việc nhà.

I can't believe what airheads some drivers are during rush hour.

Tôi không thể tin nổi một số tài xế lại **người ngơ ngẩn** đến thế vào giờ cao điểm.