아무 단어나 입력하세요!

"a tin ear" in Vietnamese

không có khả năng cảm thụ âm nhạctai ngơ về nhạc

Definition

Chỉ người không phân biệt được các nốt nhạc, giai điệu hay nhịp điệu, không có khả năng cảm nhận âm nhạc. Đôi khi cũng dùng cho người không nhận ra sự khác biệt nhỏ trong âm thanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng một cách hài hước, không phải chỉ người bị điếc thực sự mà là không cảm nhạc. Có thể dùng ẩn dụ để nói người không nhận ra sự tinh tế của giọng nói.

Examples

He has a tin ear and can't sing in tune.

Anh ấy **không có khả năng cảm thụ âm nhạc** nên không thể hát đúng tông.

My brother tries to play guitar, but he has a tin ear.

Anh trai tôi cố gắng chơi guitar nhưng lại **không có khả năng cảm thụ âm nhạc**.

People say I have a tin ear, but I still love singing.

Mọi người nói tôi **không có khả năng cảm thụ âm nhạc** nhưng tôi vẫn thích hát.

Honestly, with a tin ear like mine, karaoke night is just for laughs.

Thật ra, với **không có khả năng cảm thụ âm nhạc** như tôi thì đêm karaoke chỉ để vui thôi.

Her tin ear makes it impossible for her to pick up different accents.

**Tai ngơ về nhạc** khiến cô ấy không thể nhận biết được các giọng khác nhau.

Even with a tin ear, you can still enjoy good music—you just might not notice the details.

Ngay cả khi **không cảm thụ được âm nhạc**, bạn vẫn có thể thưởng thức nhạc hay—chỉ là có thể không để ý đến những chi tiết nhỏ.