"sleep with the fishes" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói lóng chỉ việc ai đó bị giết và xác bị vứt xuống nước; thường gắn với bối cảnh tội phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này rất không trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong phim về mafia hoặc tội phạm. Chỉ dùng đùa hoặc nhấn mạnh, không phải về cái chết tự nhiên.
Examples
He threatened to make him sleep with the fishes.
Hắn dọa sẽ cho anh ta **ngủ với cá**.
Everyone in the gang fears sleeping with the fishes.
Mọi người trong băng đều sợ **ngủ với cá**.
The boss said the traitor would soon sleep with the fishes.
Ông trùm nói kẻ phản bội sớm sẽ **ngủ với cá**.
If you mess with them, you might end up sleeping with the fishes.
Nếu gây sự với họ, bạn có thể sẽ **ngủ với cá**.
'The Godfather' made the phrase 'sleep with the fishes' famous.
'Bố già' đã khiến cụm '**ngủ với cá**' trở nên nổi tiếng.
Don't worry, that's just his way of joking about making people sleep with the fishes.
Đừng lo, đó chỉ là cách anh ấy đùa về chuyện cho người khác **ngủ với cá** thôi.