"upset the apple cart" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả việc ai đó phá vỡ hoặc làm hỏng những kế hoạch sắp xếp cẩn thận, thường một cách bất ngờ hoặc vô tình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để cảnh báo không nên gây xáo trộn khi mọi thứ đang ổn. Ví dụ cấu trúc: 'đừng phá hỏng mọi thứ', 'anh ấy làm rối tung lên'.
أمثلة
Please don't upset the apple cart right now; everything is finally working.
Xin đừng **phá hỏng kế hoạch** lúc này; mọi thứ cuối cùng cũng ổn rồi.
He accidentally upset the apple cart at the meeting by raising a problem nobody expected.
Anh ấy vô tình **làm rối tung mọi thứ** tại cuộc họp khi nêu ra vấn đề chẳng ai ngờ tới.
Changing the schedule now would upset the apple cart for the whole team.
Thay đổi lịch trình bây giờ sẽ **phá hỏng kế hoạch** của cả nhóm.
I know you have new ideas, but let's not upset the apple cart just yet.
Tôi biết bạn có ý tưởng mới, nhưng hãy khoan **phá hỏng mọi thứ** nhé.
Everything was running smoothly until John showed up and upset the apple cart.
Mọi thứ đang suôn sẻ cho tới khi John đến và **làm rối tung mọi thứ**.
If you tell the boss now, you'll just upset the apple cart.
Nếu bạn nói với sếp lúc này, chỉ **phá hỏng mọi thứ** thôi.