"turn a place upside down" بـVietnamese
التعريف
Tìm kiếm kỹ lưỡng hoặc làm cho một nơi trở nên lộn xộn, như thể mọi thứ đã bị xáo trộn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi muốn lục lọi tìm đồ, không phải phá hỏng mà là làm rối tung lên. Dạng như: 'lật tung ngôi nhà lên', 'làm đảo lộn căn phòng'.
أمثلة
I turned the house upside down looking for my keys.
Tôi đã **lật tung cả nhà lên** để tìm chìa khóa của mình.
The kids turned the room upside down while playing.
Bọn trẻ **làm đảo lộn cả phòng** khi chơi đùa.
Someone turned my desk upside down when I was away.
Khi tôi đi vắng, ai đó đã **lật tung bàn làm việc của tôi lên**.
We had to turn the place upside down to find that missing document.
Để tìm được tài liệu thất lạc đó, chúng tôi đã phải **lật tung cả nơi lên**.
After the party, it looked like someone had turned the place upside down.
Sau bữa tiệc, nhìn cứ như có ai **lật tung cả nơi lên** vậy.
Don't turn the kitchen upside down just to find your favorite mug!
Đừng **lật tung cả bếp lên** chỉ để tìm cái cốc yêu thích của bạn!