"hit too close to home" بـVietnamese
التعريف
Khi điều gì đó khiến bạn cảm thấy bị động chạm đến chuyện riêng tư hay nỗi đau của bản thân.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Là thành ngữ, mang tính cảm xúc. Dùng khi điều gì đó làm ai đó thấy nhạy cảm vì liên quan đến vấn đề riêng của mình. Không dùng cho nghĩa gần về mặt khoảng cách.
أمثلة
His comment about losing a job hit too close to home for me.
Bình luận của anh ấy về việc mất việc **đụng chạm đến nỗi đau** của tôi.
The movie's story about family problems hit too close to home.
Câu chuyện về vấn đề gia đình trong phim **gợi lại ký ức nhạy cảm** của tôi.
When she talked about anxiety, it hit too close to home for many people.
Khi cô ấy nói về lo âu, điều đó **đụng chạm đến nỗi đau** của nhiều người.
Wow, that joke about student loans really hit too close to home for recent graduates.
Câu đùa về khoản vay sinh viên vừa rồi **đụng chạm đến nỗi đau** của những người mới tốt nghiệp.
I had to leave the room—her story about losing a parent hit too close to home.
Tôi đã phải rời khỏi phòng—câu chuyện mất cha mẹ của cô ấy **gợi lại ký ức nhạy cảm**.
Sometimes jokes about money problems really hit too close to home, so be careful.
Đôi khi những câu đùa về khó khăn tài chính **đụng chạm đến nỗi đau**, nên hãy cẩn thận.