"a rain check" 的Vietnamese翻译
释义
Cụm từ dùng để từ chối lời mời một cách lịch sự, ngụ ý sẽ nhận lời vào dịp khác.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn nhận lời sau này. Không thích hợp cho hoàn cảnh trang trọng.
例句
Can I take a rain check on lunch today?
Hôm nay mình **hẹn dịp khác** ăn trưa được không?
Sorry, I have to take a rain check this time.
Xin lỗi, lần này mình phải **hẹn dịp khác**.
He said he'll take a rain check on the meeting.
Anh ấy nói sẽ **hẹn dịp khác** cho cuộc họp.
Thanks for inviting me, but I'll have to take a rain check—too much work tonight!
Cảm ơn đã mời, nhưng tối nay bận quá nên cho mình **hẹn dịp khác** nhé!
Mind if I take a rain check on that movie?
Mình **để dịp khác** đi xem phim đó nhé?
Let’s take a rain check and meet next week instead.
Chúng ta **hẹn dịp khác** và gặp vào tuần sau nhé.