Type any word!

"yow" in Vietnamese

ôi!ái!

Definition

'Ôi!' hay 'ái!' là từ cảm thán dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, đau đớn hoặc hào hứng trong giao tiếp thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu dùng khi nói chuyện, nhắn tin hay truyện tranh. Không dùng trong văn bản trang trọng. Thường đứng một mình hoặc đầu câu.

Examples

Yow! That really hurt my arm.

**Ôi!** Tay tôi đau thật đấy.

Yow, that water is cold!

**Ôi**, nước này lạnh quá!

I looked at the bill and said, 'Yow! That’s expensive!'

Tôi nhìn hóa đơn và nói: '**Ôi! Đắt quá!**'

Yow, you scared me coming out of nowhere like that!

**Ái**, bạn làm mình hết hồn xuất hiện đột ngột như vậy!

Yow, that’s an amazing trick! How did you do it?

**Wow**, màn biểu diễn tuyệt quá! Làm thế nào vậy?

Dropped my phone in the toilet. Yow, not my day!

Làm rơi điện thoại vào toilet. **Ôi**, đúng là xui quá!