"wiz" in Vietnamese
Definition
Chỉ người rất giỏi hoặc có tài năng nổi bật trong một lĩnh vực cụ thể như máy tính hoặc toán học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, dùng để khen ai đó rất giỏi trong lĩnh vực cụ thể ('math wiz', 'computer wiz'). Không dùng trong văn viết trang trọng hay nói về sự thông minh chung.
Examples
My brother is a wiz at fixing computers.
Anh trai tôi là một **cao thủ** sửa máy tính.
She is a math wiz.
Cô ấy là một **cao thủ** toán học.
Everyone thinks Jake is a real wiz with numbers.
Ai cũng nghĩ Jake là một **chuyên gia** về con số.
Need help with your phone? Ask Karen; she's a total wiz.
Cần giúp với điện thoại à? Hỏi Karen đi; cô ấy là một **cao thủ** đấy.
He fixed my bike in five minutes—what a wiz!
Anh ấy sửa xe đạp cho tôi chỉ trong năm phút—quả là một **chuyên gia**!
Honestly, I'm no wiz in the kitchen—I usually just order takeout.
Thật lòng mà nói, tôi không phải **chuyên gia** trong bếp—tôi thường đặt đồ ăn ngoài.