Type any word!

"wave goodbye" in Vietnamese

vẫy tay chào tạm biệt

Definition

Khi bạn giơ tay và vẫy qua lại để tạm biệt ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường khi chia tay từ xa hoặc không thể nói lời tạm biệt. Bạn có thể nói: 'vẫy tay chào tạm biệt ai đó'.

Examples

She smiled and waved goodbye to her friends.

Cô ấy mỉm cười và **vẫy tay chào tạm biệt** bạn bè.

The little boy stood at the window to wave goodbye to his mother.

Cậu bé đứng bên cửa sổ để **vẫy tay chào tạm biệt** mẹ.

Please wave goodbye to your teacher before you leave.

Hãy **vẫy tay chào tạm biệt** giáo viên trước khi rời đi.

We watched the train leave and waved goodbye until it was out of sight.

Chúng tôi đứng nhìn đoàn tàu rời đi và **vẫy tay chào tạm biệt** cho đến khi nó khuất bóng.

He didn’t say a word, just waved goodbye from the car.

Anh ấy không nói lời nào, chỉ **vẫy tay chào tạm biệt** từ trong xe.

It was hard to wave goodbye after such a great vacation together.

Thật khó để **vẫy tay chào tạm biệt** sau một kỳ nghỉ tuyệt vời như vậy.