"use a sledgehammer to crack a nut" in Vietnamese
Definition
Giải quyết một vấn đề nhỏ nhặt bằng cách sử dụng biện pháp quá phức tạp hoặc quá sức cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói theo kiểu hài hước hoặc chỉ trích khi ai đó giải quyết việc nhỏ mà lại làm quá mức cần thiết.
Examples
If you call the police because your neighbor's music is too loud, you use a sledgehammer to crack a nut.
Nếu bạn gọi cảnh sát chỉ vì hàng xóm mở nhạc to, bạn đang **dùng dao mổ trâu giết gà**.
Installing a full security system for a bicycle is using a sledgehammer to crack a nut.
Lắp cả một hệ thống an ninh cho một chiếc xe đạp đúng là **dùng dao mổ trâu giết gà**.
Writing a 10-page report for a simple meeting is using a sledgehammer to crack a nut.
Viết báo cáo 10 trang cho một cuộc họp đơn giản là **dùng dao mổ trâu giết gà**.
I think buying a new laptop just to check emails is really using a sledgehammer to crack a nut.
Tôi nghĩ mua laptop mới chỉ để kiểm tra email thật sự là **dùng dao mổ trâu giết gà**.
Don't you think hiring a whole team for this tiny task is using a sledgehammer to crack a nut?
Cậu có nghĩ thuê cả một đội chỉ cho việc nhỏ này là **dùng dao mổ trâu giết gà** không?
They built a massive database just for a few customer numbers—talk about using a sledgehammer to crack a nut!
Họ xây cả một cơ sở dữ liệu khổng lồ chỉ vì vài số khách hàng—đúng là **dùng dao mổ trâu giết gà**!