"upstart" in Vietnamese
Definition
Chỉ một người hoặc tổ chức mới nổi lên với quyền lực, danh tiếng hoặc sự giàu có, thường cư xử kiêu ngạo hoặc thách thức những người đã có vị trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang ý nghĩa miệt thị, nói về người mới nhưng có thái độ kênh kiệu, coi thường người đi trước. Có thể dùng cho cả cá nhân và tổ chức.
Examples
The upstart challenged the old champion to a match.
**Kẻ mới nổi** đã thách đấu nhà vô địch cũ.
Many upstarts try to enter the technology market every year.
Mỗi năm có rất nhiều **kẻ mới nổi** cố gắng gia nhập thị trường công nghệ.
She dislikes the upstart attitude of her new coworker.
Cô ấy không thích thái độ **kẻ mới nổi** của đồng nghiệp mới.
That little café is an upstart trying to beat the city's famous bakeries.
Quán cà phê nhỏ kia là một **kẻ mới nổi** đang cố vượt qua các tiệm bánh nổi tiếng của thành phố.
He acted like a true upstart, ignoring everyone's advice.
Anh ta thực sự cư xử như một **kẻ mới nổi**, phớt lờ lời khuyên của mọi người.
No one took the upstart seriously until she started winning awards.
Không ai coi trọng **kẻ mới nổi** cho đến khi cô ấy bắt đầu giành giải thưởng.