Type any word!

"unrecognized" in Vietnamese

không được công nhậnkhông được nhận ra

Definition

Không được xác định danh tính hoặc không được ghi nhận; dùng cho người hoặc việc không được công nhận chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc kỹ thuật như 'unrecognized file', 'unrecognized contribution'. Khác với 'unknown' (không biết) hoặc 'anonymous' (ẩn danh).

Examples

Sorry, that file type is unrecognized by this app.

Xin lỗi, loại tập tin đó **không được nhận ra** bởi ứng dụng này.

The document was unrecognized by the computer.

Tài liệu này đã bị máy tính **không nhận ra**.

Her hard work went unrecognized for years.

Sự chăm chỉ của cô ấy đã **không được công nhận** trong nhiều năm.

The species was unrecognized until recently.

Loài này đã **không được nhận ra** cho đến gần đây.

He felt his contributions were completely unrecognized at work.

Anh ấy cảm thấy những đóng góp của mình ở nơi làm việc hoàn toàn **không được công nhận**.

For many artists, their talent remains unrecognized for most of their lives.

Đối với nhiều nghệ sĩ, tài năng của họ **không được công nhận** trong phần lớn cuộc đời.