"unhinged" in Indonesian
Definition
Miêu tả người cực kỳ kích động, mất bình tĩnh hoặc hành động không kiểm soát, thường thể hiện qua hành động hoặc lời nói rất bất thường.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này mang tính khẩu ngữ, không dùng trong chẩn đoán y khoa. Dùng để miêu tả hành động, lời nói quá khích hoặc mất kiểm soát cực độ như 'hoàn toàn mất kiểm soát', 'trở nên điên loạn'.
Examples
After the argument, he seemed completely unhinged.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy trông **mất kiểm soát** hoàn toàn.
Some people called the villain in the movie unhinged.
Một số người gọi ác nhân trong phim là **điên loạn**.
She acted unhinged when she lost her phone.
Cô ấy cư xử **mất kiểm soát** khi làm mất điện thoại.
He went totally unhinged after hearing the news.
Sau khi nghe tin, anh ấy đã hoàn toàn **mất kiểm soát**.
Don’t listen to his unhinged rants online.
Đừng nghe những lời **mất kiểm soát** của anh ta trên mạng.
Things got unhinged at the party when the music stopped.
Khi nhạc dừng, mọi thứ ở buổi tiệc trở nên **mất kiểm soát**.