"turn a blind eye" in Vietnamese
Definition
Cố ý bỏ qua điều gì đó sai hoặc xấu, giả vờ như không thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống không chính thức khi ai đó cố tình làm ngơ trước hành vi sai trái. Không sử dụng cho trường hợp vô tình không chú ý.
Examples
The teacher decided to turn a blind eye to the students whispering.
Giáo viên quyết định **làm ngơ** khi học sinh thì thầm.
He chose to turn a blind eye to his friend's bad habits.
Anh ấy chọn **làm ngơ** những thói quen xấu của bạn mình.
Parents sometimes turn a blind eye to their children's mistakes.
Đôi khi cha mẹ **làm ngơ** lỗi của con cái.
Management tends to turn a blind eye to overtime violations when deadlines are tight.
Ban quản lý thường **làm ngơ** vi phạm giờ làm thêm khi hạn chót đến gần.
If we turn a blind eye to small problems now, they could become big later.
Nếu chúng ta **làm ngơ** những vấn đề nhỏ bây giờ, sau này chúng có thể trở nên lớn.
The neighbors turned a blind eye to the loud music because it was a special occasion.
Hàng xóm **làm ngơ** tiếng nhạc to vì đó là dịp đặc biệt.