Type any word!

"tuan" in Vietnamese

ngàiông chủ

Definition

Một cách gọi tôn trọng dành cho đàn ông châu Âu, đặc biệt là thời thuộc địa ở Đông Nam Á. Ngoài ra cũng có thể dùng với nghĩa 'ông chủ' hay 'ngài'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiện nay hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hoá địa phương. Không nên dùng tuỳ tiện với người lạ.

Examples

The local people called the European man tuan.

Người dân địa phương gọi người châu Âu ấy là **ngài**.

In the story, the children greeted the teacher as tuan.

Trong truyện, bọn trẻ chào thầy giáo bằng cách gọi là **ngài**.

The servant waited for his tuan by the door.

Người hầu đứng đợi **ngài** của mình bên cửa.

You’ll still hear the word tuan used in some parts of Indonesia today.

Ngày nay, bạn vẫn có thể nghe thấy từ **ngài** ở một số nơi tại Indonesia.

He replied politely, "Yes, tuan, right away."

Anh ấy trả lời lịch sự: "Vâng, **ngài**, tôi sẽ làm ngay."

The word tuan carries a lot of colonial history with it.

Từ **ngài** mang nhiều ý nghĩa lịch sử thuộc địa.