"trust with" in Vietnamese
Definition
Giao cho ai đó việc gì đó quan trọng hoặc quý giá vì bạn tin tưởng họ sẽ làm tốt. Thường dùng với bí mật, nhiệm vụ hoặc vật có giá trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Sau 'giao' cần chỉ rõ bạn giao cái gì ('Tôi giao chìa khóa cho bạn'). Áp dụng cho đồ vật, thông tin hoặc nhiệm vụ. Phân biệt với chỉ 'tin' (tin tưởng, không phải giao trách nhiệm). Cả trang trọng và thân mật đều dùng được.
Examples
I trust him with my keys.
Tôi **giao** chìa khóa **của mình cho** anh ấy.
You can trust me with your secret.
Bạn có thể **giao** bí mật **của mình cho** tôi.
They trusted her with the project.
Họ **giao** dự án **cho** cô ấy.
Would you trust me with your pet while you're on vacation?
Bạn có **giao** thú cưng **cho tôi trông** khi bạn đi nghỉ không?
She doesn't trust him with important decisions.
Cô ấy không **giao** quyết định quan trọng **cho** anh ấy.
My boss finally trusted me with leading the team.
Cuối cùng sếp đã **giao** việc dẫn dắt nhóm **cho tôi**.