Type any word!

"trademarks" in Vietnamese

nhãn hiệu

Definition

Nhãn hiệu là tên, biểu tượng hoặc thiết kế được đăng ký hợp pháp để đại diện cho một công ty hoặc sản phẩm và không được người khác sử dụng nếu không có phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kinh doanh, pháp lý hoặc thương hiệu. 'register trademarks', 'protect trademarks', 'infringe trademarks' là các cụm từ thường gặp. Khác với 'copyright' (bản quyền) hay 'patent' (bằng sáng chế).

Examples

Many companies have unique trademarks for their products.

Nhiều công ty có **nhãn hiệu** riêng cho sản phẩm của mình.

The lawyer helps protect our trademarks.

Luật sư giúp bảo vệ **nhãn hiệu** của chúng tôi.

Coca-Cola and Nike are famous trademarks.

Coca-Cola và Nike là những **nhãn hiệu** nổi tiếng.

You can spot fake shoes by checking the trademarks carefully.

Bạn có thể phát hiện giày giả bằng cách kiểm tra **nhãn hiệu** cẩn thận.

We had to change our logo to avoid copying other trademarks.

Chúng tôi phải thay đổi logo để tránh sao chép các **nhãn hiệu** khác.

Some companies sue over even the smallest use of their trademarks.

Một số công ty sẵn sàng kiện chỉ vì sử dụng **nhãn hiệu** của họ một cách nhỏ nhất.