Type any word!

"touch a sore spot" in Vietnamese

chạm vào điểm yếunhắc đến chuyện nhạy cảm

Definition

Khi bạn đề cập hay nhắc đến một vấn đề khiến ai đó khó chịu, buồn hay nhạy cảm vì đó là chuyện cá nhân hoặc cảm xúc của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thông tục, thường dùng khi muốn xin lỗi hoặc nói về chủ đề gây nhạy cảm. Không dùng để chỉ vết thương thật.

Examples

I'm sorry if I touched a sore spot by asking about your job.

Xin lỗi nếu tôi **chạm vào điểm yếu** khi hỏi về công việc của bạn.

You really touched a sore spot when you mentioned her ex-boyfriend.

Bạn thật sự đã **chạm vào điểm yếu** khi nhắc đến người yêu cũ của cô ấy.

The teacher touched a sore spot by talking about the recent test results.

Thầy giáo đã **chạm vào điểm yếu** khi nói về kết quả bài kiểm tra vừa qua.

Let's change the subject—I think we've touched a sore spot.

Chúng ta đổi chủ đề đi nhé—hình như đã **chạm vào điểm yếu** rồi.

I didn't realize I'd touched a sore spot until he got quiet all of a sudden.

Tôi không nhận ra mình đã **chạm vào điểm yếu** cho đến khi anh ấy bỗng dưng im lặng.

Be careful—you might touch a sore spot if you ask about her family.

Cẩn thận—bạn có thể **chạm vào điểm yếu** nếu hỏi về gia đình cô ấy.