"tingler" in Vietnamese
Definition
Một vật hoặc câu chuyện gây cảm giác rùng mình, hào hứng hoặc đôi khi là sợ hãi; từ này còn dùng cho phim, truyện kinh dị kiểu cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá hiếm, thiên về văn nói và tính giải trí. Hay dùng mô tả phim kinh dị hoặc tình huống kinh sợ.
Examples
The movie was a real tingler.
Bộ phim đó thật sự là một **cái gây rùng mình**.
That story gave me a tingler down my spine.
Câu chuyện đó làm tôi rợn **cái gây rùng mình** khắp sống lưng.
I felt a little tingler when she touched my hand.
Khi cô ấy chạm vào tay tôi, tôi cảm thấy một chút **cái gây rùng mình**.
If you're looking for a good scare, that film is a classic tingler from the 1950s.
Nếu bạn muốn sợ thật sự, phim đó là một **chuyện ly kỳ** kinh điển thập niên 1950.
The roller coaster is a real tingler—I screamed the whole time!
Tàu lượn siêu tốc thật sự là một **cái gây rùng mình**—tôi la hét suốt!
You want a tingler? Wait until you hear tonight’s ghost story.
Bạn muốn một **cái gây rùng mình** à? Chờ nghe truyện ma tối nay đi.