"think for" in Vietnamese
Definition
Đưa ra quyết định hoặc hình thành ý kiến thay cho người khác thay vì để họ tự quyết định hoặc suy nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ý tiêu cực, ám chỉ sự kiểm soát quá mức hoặc thiếu tự lập. Gặp trong câu như 'đừng nghĩ thay tôi' hoặc 'luôn nghĩ giùm người khác.' Thường theo sau bởi người: 'think for your kids.'
Examples
Please don't think for me, I can decide on my own.
Làm ơn đừng **nghĩ thay** tôi, tôi có thể tự quyết định.
Parents sometimes think for their children too much.
Cha mẹ đôi khi **nghĩ thay** con cái quá nhiều.
My boss always tries to think for us at meetings.
Sếp tôi luôn cố **nghĩ thay** cho chúng tôi trong các cuộc họp.
You can't always think for your friends—they need to make their own choices.
Bạn không thể lúc nào cũng **nghĩ thay** cho bạn bè đâu—họ cần tự quyết định.
She hates it when people try to think for her.
Cô ấy ghét khi người khác cố **nghĩ thay** cho mình.
Stop trying to think for everyone—it’s not your job.
Đừng cố **nghĩ thay** cho mọi người nữa—không phải việc của bạn đâu.