Type any word!

"there will be hell to pay" in Vietnamese

sẽ rắc rối tosẽ bị phạt nặng

Definition

Cụm từ này diễn tả rằng sẽ có hậu quả nghiêm trọng nếu một việc gì đó xảy ra hoặc ai đó phát hiện ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật, thường dùng khi cha mẹ, cấp trên cảnh báo ai đó về hậu quả nghiêm trọng. Không mang nghĩa về 'địa ngục' thực sự.

Examples

If mom finds out you broke the vase, there will be hell to pay.

Nếu mẹ phát hiện ra bạn làm vỡ bình hoa, **sẽ rắc rối to**.

If you’re late for work again, there will be hell to pay.

Nếu bạn lại đi làm muộn, **sẽ bị phạt nặng**.

Don’t touch dad’s tools or there will be hell to pay.

Đừng động vào đồ của bố nếu không **sẽ rắc rối to**.

If they find out we lied, there will be hell to pay for both of us.

Nếu họ biết chúng ta nói dối, cả hai sẽ **bị phạt nặng**.

Mess up this project and there will be hell to pay—the boss won't let it slide.

Làm hỏng dự án này thì **sẽ bị phạt nặng**—sếp sẽ không bỏ qua đâu.

Trust me, if the neighbors hear that noise again, there will be hell to pay.

Tin mình đi, nếu hàng xóm nghe thấy tiếng ồn đó nữa, **sẽ rắc rối to**.