"themed" in Vietnamese
Definition
Được tổ chức hoặc thiết kế xoay quanh một chủ đề, ý tưởng hoặc phong cách nhất định. Ví dụ, một bữa tiệc theo chủ đề cướp biển thì mọi thứ đều liên quan đến cướp biển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tiệc tùng, sự kiện, phòng hoặc sản phẩm (ví dụ: 'tiệc theo chủ đề Halloween'). Cụm từ này đứng trước danh từ hoặc sau 'be', không dùng cho đặc điểm chung mà nhấn mạnh sự sắp đặt có chủ đích.
Examples
The restaurant has a themed night every Friday.
Nhà hàng có đêm **theo chủ đề** vào mỗi thứ Sáu.
We went to a themed birthday party.
Chúng tôi đã đến một bữa tiệc sinh nhật **theo chủ đề**.
The hotel offers themed rooms for families.
Khách sạn cung cấp các phòng **theo chủ đề** cho gia đình.
He wore a costume to match the themed event.
Anh ấy mặc trang phục phù hợp với sự kiện **theo chủ đề**.
The new café is tropical themed and really colorful.
Quán cà phê mới **theo chủ đề** nhiệt đới và rất nhiều màu sắc.
Have you seen those movie-themed cupcakes?
Bạn đã thấy những chiếc cupcake **theo chủ đề** phim chưa?