Type any word!

"the sack" in Vietnamese

bị sa thảibị đuổi việc

Definition

Khi ai đó bị mất việc vì bị sa thải hoặc đuổi việc, thường do lý do không mong muốn. Đây là cách nói thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng nhiều trong tiếng Anh Anh. 'get the sack' là bị sa thải, 'give someone the sack' là sa thải ai đó. Không dùng khi tự ý nghỉ việc.

Examples

He got the sack last week.

Anh ấy đã bị **sa thải** tuần trước.

If you are late again, you might get the sack.

Nếu bạn lại đi trễ, bạn có thể bị **sa thải**.

She was afraid of getting the sack.

Cô ấy sợ bị **sa thải**.

After the incident, the manager gave him the sack.

Sau sự việc đó, quản lý đã **sa thải** anh ấy.

Lots of people got the sack when the company closed.

Nhiều người đã bị **sa thải** khi công ty đóng cửa.

Don’t worry, you won’t get the sack over one mistake.

Đừng lo, bạn sẽ không bị **sa thải** chỉ vì một lỗi nhỏ đâu.