Type any word!

"tell me another" in Vietnamese

kể tôi nghe chuyện khác đi (thể hiện không tin)

Definition

Cách hài hước hay mỉa mai để nói rằng bạn không tin vào điều ai đó vừa nói; nghĩa là câu chuyện nghe rất khó tin hay bịa đặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng trong hội thoại gần gũi để thể hiện không tin. Không nên dùng trong hoàn cảnh nghiêm túc.

Examples

Oh, you won the lottery twice? Tell me another.

Bạn trúng số hai lần sao? **Kể tôi nghe chuyện khác đi**.

You saw a unicorn at school? Tell me another.

Bạn thấy kỳ lân trong trường à? **Kể tôi nghe chuyện khác đi**.

He finished a marathon in one hour? Tell me another.

Anh ấy hoàn thành marathon chỉ trong 1 giờ à? **Kể tôi nghe chuyện khác đi**.

Yeah right, you met a movie star at the grocery store? Tell me another.

Bạn gặp ngôi sao điện ảnh ở siêu thị à? **Kể tôi nghe chuyện khác đi**.

Oh come on, your dog can ride a bike? Tell me another.

Chó của bạn biết đi xe đạp à? **Kể tôi nghe chuyện khác đi**.

Seriously, you finished all your work in ten minutes? Tell me another.

Bạn làm xong mọi thứ trong 10 phút sao? **Kể tôi nghe chuyện khác đi**.