Type any word!

"tefillin" in Vietnamese

tefillin

Definition

Hộp nhỏ bằng da màu đen chứa các đoạn Kinh Thánh bằng tiếng Do Thái, được nam giới Do Thái đeo khi cầu nguyện buổi sáng vào ngày thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'tefillin' luôn ở dạng số nhiều, không dùng với 's'. Chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn hóa Do Thái.

Examples

Jewish men wear tefillin during morning prayers.

Nam giới Do Thái đeo **tefillin** khi cầu nguyện buổi sáng.

The tefillin contain verses from the Torah.

**Tefillin** chứa các đoạn trích từ Torah.

He learned how to put on the tefillin at his synagogue.

Anh ấy đã học cách đeo **tefillin** tại giáo đường Do Thái của mình.

Don't forget your tefillin before you leave for morning prayers.

Đừng quên **tefillin** của bạn trước khi rời đi cầu nguyện buổi sáng.

His grandfather's tefillin have been passed down for generations.

**Tefillin** của ông anh ấy đã được truyền qua nhiều thế hệ.

Wearing tefillin every weekday connects me to my faith.

Đeo **tefillin** mỗi ngày giúp tôi gắn kết với đức tin của mình.