Type any word!

"take up space" in Vietnamese

chiếm chỗ

Definition

Khi một vật hoặc một người chiếm diện tích vật lý hoặc thu hút nhiều sự chú ý trong một không gian. Dùng được cả nghĩa đen và bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật. Dùng cho đồ vật chiếm chỗ hoặc người nổi bật/chiếm ưu thế. Có thể là nghĩa tốt hay xấu tuỳ trường hợp.

Examples

This sofa takes up space in the living room.

Chiếc ghế sofa này **chiếm chỗ** trong phòng khách.

Your bag takes up space on the table.

Túi của bạn **chiếm chỗ** trên bàn.

Don’t take up space with empty boxes.

Đừng **chiếm chỗ** bằng các hộp trống.

My plants are really starting to take up space on the balcony.

Cây của tôi trên ban công thật sự đang **chiếm chỗ**.

I try not to take up space in meetings unless I have something useful to add.

Tôi cố gắng không **chiếm chỗ** trong các cuộc họp trừ khi có điều gì hữu ích để nói.

That huge printer really takes up space in the office, doesn’t it?

Cái máy in khổng lồ đó thật sự **chiếm chỗ** trong văn phòng, đúng không?