Type any word!

"take offense" in Vietnamese

phật ýbị xúc phạm

Definition

Cảm thấy buồn, khó chịu hoặc bị xúc phạm bởi lời nói hoặc hành động của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu hết dùng trong tình huống lịch sự hoặc trang trọng, thường đi với 'take offense at'. Chỉ diễn tả cảm xúc bị tổn thương, không phải bị thương vật lý.

Examples

Please don't take offense at my question.

Làm ơn đừng **phật ý** vì câu hỏi của tôi nhé.

He might take offense if you laugh at his idea.

Nếu bạn cười ý tưởng của anh ấy, anh ấy có thể **bị xúc phạm**.

Some people take offense very easily.

Một số người **phật ý** rất dễ dàng.

I hope you didn’t take offense at what I said earlier.

Tôi hy vọng bạn không **bị xúc phạm** bởi những gì tôi đã nói lúc nãy.

He tends to take offense at harmless jokes.

Anh ấy thường **bị xúc phạm** bởi những lời đùa vô hại.

Don’t take offense—I’m just being honest with you.

Đừng **phật ý**—tôi chỉ nói thật với bạn thôi.