Type any word!

"surge up" in Vietnamese

bùng lêndâng lên

Definition

Đột ngột dâng cao hoặc trào lên mạnh, thường mô tả nước, đám đông hoặc cảm xúc bùng phát bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả cảm xúc mạnh mẽ bộc phát; có thể dùng với nước, đám đông hoặc cảm xúc đột ngột.

Examples

The water began to surge up after the heavy rain.

Sau trận mưa lớn, nước bắt đầu **bùng lên**.

A feeling of excitement surged up inside me.

Một cảm giác phấn khích **bùng lên** trong tôi.

Crowds surged up as the concert started.

Khi buổi hòa nhạc bắt đầu, đám đông **bùng lên**.

Anger suddenly surged up when I heard the news.

Khi nghe tin đó, cơn tức giận bất ngờ **bùng lên**.

Memories from years ago surged up unexpectedly.

Những ký ức từ nhiều năm trước bất ngờ **dâng lên**.

You could see hope surge up in their eyes.

Có thể thấy **hy vọng dâng lên** trong mắt họ.