Type any word!

"stretch the truth" in Vietnamese

nói quá sự thậtthổi phồng sự thật

Definition

Khi kể chuyện hoặc trình bày, ai đó làm cho sự thật trở nên hấp dẫn hoặc có lợi hơn bằng cách phóng đại hay thay đổi một chút.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng, thường dùng khi ai đó không hoàn toàn nói dối mà chỉ thêm thắt để câu chuyện hấp dẫn hơn. Ví dụ: 'He stretched the truth a little.' – dùng khi nói ai đó làm quá lên một chút.

Examples

He likes to stretch the truth when telling stories.

Anh ấy thích **nói quá sự thật** khi kể chuyện.

Please don't stretch the truth on your resume.

Làm ơn đừng **nói quá sự thật** trong hồ sơ của bạn.

It’s easy to stretch the truth to make yourself look better.

Rất dễ **phóng đại sự thật** để bản thân trông tốt hơn.

He didn’t exactly lie, but he did stretch the truth about how much experience he has.

Anh ấy không hẳn là nói dối, nhưng đã **phóng đại sự thật** về kinh nghiệm của mình.

You have to admit, you did stretch the truth a bit in that story.

Phải thừa nhận là bạn đã **nói quá sự thật** một chút trong câu chuyện đó.

Sometimes, people stretch the truth just to make a conversation more interesting.

Đôi khi, mọi người **nói quá sự thật** chỉ để cuộc trò chuyện thú vị hơn.