Type any word!

"stinko" in Vietnamese

bốc mùi kinh khủngsay bét nhè

Definition

'Stinko' là từ lóng chỉ thứ gì đó có mùi rất kinh khủng hoặc chỉ người cực kỳ say rượu. Thường dùng trong văn nói, không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, thường hài hước hoặc trêu đùa bạn bè. 'Stinko' nói về mùi nặng hoặc người rất say, còn 'stinky' chỉ dùng cho mùi thôi.

Examples

The garbage can smells stinko.

Thùng rác này **bốc mùi kinh khủng**.

He came home completely stinko last night.

Anh ấy về nhà tối qua trong tình trạng **say bét nhè**.

This fish is really stinko.

Con cá này thực sự **bốc mùi kinh khủng**.

My shoes went stinko after walking in the rain.

Giày của tôi **bốc mùi kinh khủng** sau khi đi mưa.

Man, that cheese is stinko—I can smell it from the next room!

Trời, pho mát đó **bốc mùi kinh khủng**—tôi ngửi thấy từ phòng bên kia!

I drank a bit too much and ended up totally stinko at the party.

Tôi uống hơi nhiều và bị **say bét nhè** ở bữa tiệc.