Type any word!

"steer toward" in Indonesian

hướng vềlái về phía

Definition

Dẫn dắt hoặc chỉ đạo ai đó hay cái gì đó đi về một hướng cụ thể, cả theo nghĩa đen (xe cộ) lẫn nghĩa bóng (quyết định, cuộc thảo luận...).

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng để tác động nhẹ nhàng, hướng dẫn quyết định, chú ý hoặc hành vi của ai đó. Phổ biến với các cụm như 'discussion', 'career', 'attention', 'behavior'. Không mang ý ép buộc.

Examples

She tried to steer toward the exit in the crowded room.

Cô ấy cố gắng **hướng về** lối ra trong căn phòng đông đúc.

The teacher steered toward a new topic in the lesson.

Giáo viên đã **hướng** bài học **về** một chủ đề mới.

Please steer toward the parking area.

Vui lòng **hướng về** khu vực đậu xe.

During the meeting, she steered toward solving the main problem.

Trong cuộc họp, cô ấy đã **hướng về** giải quyết vấn đề chính.

I noticed he tried to steer toward safer topics whenever things got tense.

Tôi nhận thấy anh ấy luôn cố **hướng về** chủ đề an toàn hơn mỗi khi mọi chuyện trở nên căng thẳng.

Our guide steered us toward the best restaurant in town.

Hướng dẫn viên đã **dẫn chúng tôi đến** nhà hàng ngon nhất thị trấn.