Type any word!

"squeeze by" in Vietnamese

lách quaxoay xở vừa đủ

Definition

Di chuyển qua chỗ chật hoặc đông bằng cách len lỏi qua. Ngoài ra, còn dùng để diễn tả việc vừa đủ để sống hoặc vượt qua khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, đặc biệt miêu tả tình huống chen lấn hoặc chỗ chật. Ngoài ra, cũng dùng cho nghĩa vừa đủ trang trải cuộc sống. Không nên nhầm với "bổ sung thêm" người hoặc việc gì đó.

Examples

I had to squeeze by to get through the crowded hallway.

Tôi phải **lách qua** để đi qua hành lang đông đúc.

Can you please let me squeeze by?

Bạn làm ơn để tôi **lách qua** nhé?

There was just enough space to squeeze by the boxes.

Chỉ còn vừa đủ chỗ để **lách qua** các thùng.

Some months, I barely squeeze by on my salary.

Có những tháng tôi chỉ vừa đủ tiền **xoay xở vừa đủ** với lương của mình.

If we all stand closer, people can squeeze by behind us.

Nếu chúng ta đứng sát lại, mọi người có thể **lách qua** phía sau chúng ta.

He managed to squeeze by with a passing grade on the test.

Anh ấy đã **xoay xở vừa đủ** để qua bài kiểm tra với điểm vừa đủ.