"spruced" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trở nên gọn gàng, đẹp mắt hơn, thường là bằng cách ăn mặc chỉnh tề hoặc trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Spruced up' thường chỉ việc làm cho ai/cái gì trông tốt hơn, gọn gàng, sáng sủa hơn. Thường dùng cho người hoặc nơi chốn, với nghĩa không trang trọng.
Examples
He spruced himself up before the party.
Anh ấy đã **chỉnh trang** lại bản thân trước bữa tiệc.
The lobby was spruced up with new flowers.
Sảnh được **làm đẹp** với những bông hoa mới.
She spruced her desk to make it look nicer.
Cô ấy đã **chỉnh trang** bàn làm việc để trông đẹp hơn.
You really spruced up for this meeting!
Bạn thực sự **chỉnh trang** cho buổi họp này đấy!
After months of neglect, the yard was finally spruced up.
Sau nhiều tháng bị bỏ bê, cuối cùng sân đã được **dọn dẹp/chỉnh trang** lại.
I barely recognized him—he was all spruced up for the interview.
Tôi suýt không nhận ra anh ấy—anh ấy **chỉnh trang** rất bảnh bao cho buổi phỏng vấn.