Type any word!

"springwood" in Vietnamese

gỗ mùa xuân

Definition

Gỗ có màu sáng và mềm hơn được cây tạo ra vào đầu mùa sinh trưởng, thường là mùa xuân khi cây phát triển nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'springwood' chủ yếu dùng trong lâm nghiệp, thực vật học, và khoa học gỗ. Dễ phân biệt với 'summerwood' nhờ màu sắc và độ mềm, hiếm dùng trong sinh hoạt thường ngày.

Examples

The oak tree produces springwood in early spring.

Cây sồi tạo ra **gỗ mùa xuân** vào đầu mùa xuân.

Springwood looks lighter than other parts of the wood.

**Gỗ mùa xuân** nhìn sáng màu hơn các phần gỗ khác.

The soft springwood forms when the tree grows quickly.

**Gỗ mùa xuân** mềm hình thành khi cây phát triển nhanh.

When you look at tree rings, the springwood is often the wider, lighter band.

Khi bạn nhìn vào vòng tuổi cây, **gỗ mùa xuân** thường là dải rộng và sáng màu hơn.

Carpenters can tell the difference between springwood and summerwood by color and texture.

Thợ mộc có thể phân biệt **gỗ mùa xuân** và summerwood dựa vào màu sắc và kết cấu.

A sudden change from springwood to summerwood marks the end of the tree’s fast growth period.

Sự thay đổi đột ngột từ **gỗ mùa xuân** sang summerwood đánh dấu kết thúc thời kỳ cây phát triển nhanh.